sủ

Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
uvần
hỏithanh

Đủ sáu thanh của "su"

"sủ" là một từ

Danh từ. Hộp sọ hộp xương đựng bộ não http://vi.wiktionary.org/wiki/s%E1%BB%8D đến từ sọ. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "sủ"

Cùng vần "u", cùng thanh hỏi

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.