sủ
- Hộp sọ hộp xương đựng bộ não http://vi.wiktionary.org/wiki/s%E1%BB%8D đến từ sọ.
Từ ghép có "sủ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.