Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

su su

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [su˧˧ su˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂʊw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [sʊw˧˧ sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, lá to có năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, dùng xào nấu.
    • Giàn su su.
  2. Quả su su và các món ăn làm bằng loại quả này.
    • Su su xào thịt bò.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

suâm đầu s · vần u · thanh ngang
suâm đầu s · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "su su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.