Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˨ʔ kaːw˧˧ su˧˧] · Huế [kɛw˨˩ʔ kaːw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [kɛw˨˩ʔ kaːw˧˧ sʊw˧˧] · Sài Gòn [kɛw˨˩˨ kaːw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [kɛw˨˩˨ kaːw˧˧ sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẹo dai và có độ đàn hồi như cao su, có thể nhai lâu rồi bỏ bã chứ không nuốt, thường dùng nhai cho sạch hoặc cho vui miệng.
Câu ví dụ
- Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.Chewing gum isn't allowed in the classroom.
- Bạn có kẹo cao su không?Do you have any gum?
- Tôi nhai kẹo cao su.I chewed the gum.
"kẹo cao su" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | chewing gum · gum |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ガム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 껌 kkeom |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le chewing-gum |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kaugummi |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | жвачка жва́чка |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kẹo cao su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.