u

Âm tiết tiếng Việt · có trong 35 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
uvần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "u"

"u" là một từ

Viết tắt. (Hóa học) Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "u"

Từ có "u" ở sau

Cùng vần "u", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.