Tính từ
- (ng1; nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
| u | âm đầu (không) · vần u · thanh ngang |
| u | âm đầu (không) · vần u · thanh ngang |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "u u minh minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.