u ám

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˧ ʔaːm˧˦] · Huế [ʔʊw˧˧ ʔaːm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔʊw˧˧ ʔaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tối tăm, không nhìn thấy gì cả.
    • Trời u ám.
    • Đất trời u ám.
  2. Mờ mịt, không có hi vọng gì.
    • Cuộc sống u ám dưới chế độ thực dân phong kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 幽暗.

"u ám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gloomy
🇩🇪 Tiếng Đức düster
🇷🇺 Tiếng Nga мрачный мра́чный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang
ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "u ám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.