u u

Tính từ
Tính từ
  1. Từ mô phỏng âm thanh hơi ù và kéo dài liên hồi, như từ xa vang vọng lại.
    • tiếng dế gáy u u

Từ, cụm từ chứa "u u"

Cấu tạo âm tiết

uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang
uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "u u" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.