U Ní

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Hà Nhì.

Từ, cụm từ chứa "U Ní"

Cấu tạo âm tiết

uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang
níâm đầu n · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "U Ní" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.