u tối

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˧ toj˧˦] · Huế [ʔʊw˧˧ toj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔʊw˧˧ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mờ tối, gợi lên sự buồn bã, cô quạnh.
    • căn phòng u tối
    • cặp mắt u tối
  2. Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.
    • tâm trí u tối
    • cuộc sống u tối dưới chế độ phong kiến

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang
tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "u tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.