tối tăm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ tam˧˧] · Huế [toj˨˩˦ tam˧˧] · Sài Gòn [toj˦˥ tam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tối nói chung.
    • Nhà cửa tối tăm.
  2. Không ai biết tới, không còn hy vọng, không có tương lai.
    • Cuộc đời tối tăm

"tối tăm" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp sombre · obscur
🇮🇹 Tiếng Ý oscuro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
tămâm đầu t · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tối tăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.