âm u

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ʔu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ ʔʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tối tăm, vắng vẻ, lặng lẽ.
    • Một vùng trời đất âm u, đêm hiu hắt lạnh, ngày mù mịt sương (Xuân Thủy)

Câu ví dụ thêm

  • Trời không mưa đâu. Nó chỉ âm u cả hôm nay thôi.It won't rain. It's just cloudy today.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Âm: kín; u: vắng vẻ

"âm u" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 阴 Yīn
🇰🇷 Tiếng Hàn 흐리다 heurida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
uâm đầu (không) · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm u" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.