Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔʊw˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mê muội đến mức không còn phân biệt, nhận thức được gì.
- đầu óc u mê, không phân biệt được tốt xấu
- Mày chết đã kề cổ rồi, còn u mê không biết à? (La Quán Trung, Tam quốc diễn nghĩa, hồi 79, Phan Kế Bính dịch, Bùi Kỷ hiệu đính)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "u mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.