Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ kaːw˧˧ su˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ kaːw˧˧ ʂʊw˧˧] ~ [ʔɓaːw˧˧ kaːw˧˧ sʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dành cho nam giới dùng trong hoạt động tình dục để cản trở sự thụ thai hoặc để đề phòng các bệnh lây nhiễm.
Câu ví dụ
- Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.The Catholic Church doesn't condone the use of condoms.
- Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation.
"bao cao su" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | condom |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le préservatif |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Kondom |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | презерватив презервати́в |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il preservativo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| bao | âm đầu b · vần ao · thanh ngang |
| cao | âm đầu c · vần ao · thanh ngang |
| su | âm đầu s · vần u · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bao cao su" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.