Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ba con sói

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ kɔn˧˧ sɔj˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ kɔŋ˧˧ ʂɔj˨˩˦] ~ [ʔɓaː˧˧ kɔŋ˧˧ sɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ kɔŋ˧˧ ʂɔj˦˥] ~ [ʔɓaː˧˧ kɔŋ˧˧ sɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bao cao su.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ dạng viết tắt bcs của được dịch nghĩa thành ba con sói. Tương tự với .

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
conâm đầu c · vần on · thanh ngang
sóiâm đầu s · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ba con sói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.