Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毹

duHán Việt
suNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BF9
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rug

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "su"

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).