毷

máoHán Việt
mạoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BF7
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

restless

Chữ khác cũng đọc là "máo"

Chữ khác cũng đọc là "mạo"

Xem cả 37 chữ đọc là "mạo" →

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).