㧌
maoHán Việt
mạoHán Việt
màoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+39CC
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mao — Hán Việt. Chữ cùng âm "mao" · âm tiết mao
- mạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
- mào — Nôm. Chữ cùng âm "mào" · âm tiết mào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㧌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 毛 芼) to select; to choose; to pick out
Chữ khác cũng đọc là "mao"
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ khác cũng đọc là "mào"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㧌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㧌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).