㹈

maoHán Việt
Có âm Hán Việt U+3E48
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 膧 犛) a black ox, a yak, name of a state in old times

Chữ khác cũng đọc là "mao"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㹈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㹈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).