牵

khiênHán Việt · Nôm
khảnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7275
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drag, pull, lead by hand

Giản thể và phồn thể

Chữ 牵 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khiên"

Xem cả 27 chữ đọc là "khiên" →

Chữ khác cũng đọc là "khản"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).