Chữ Hán Nôm đọc là "khản"
9 chữ có âm đọc "khản" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khản": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khản"
砍hack, chop, cut, fell牽drag, pull, lead by h…牵drag, pull, lead by h…侃upright and strong; a…偘ancient family name衎to give pleasure; ple…𧗡
Chữ Nôm đọc là "khản"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).