Chữ Hán Nôm đọc là "khảo"
15 chữ có âm đọc "khảo" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khảo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khảo"
考examine, test; invest…烤bake, roast, toast, c…熇bake薧dried food拷torture and interroga…撱to shorten, to clip; …攷examine, test; invest…栲mangrove栳a basket銬shackles, manacle铐shackles, manacles丂obstruction of breath…𦒱
Chữ Nôm đọc là "khảo"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).