khiên
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo.
Câu ví dụ
- Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.He bought a shield and a sword.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khiên"
愆khiên蚈khiên岍khiên攐khiên, vân, dới攓kiển, khiên骞kiển, khiên纤tiêm, khiên, khiến騫kiển, khiên褰khiên搴chương, khiên縴khiên, khiến㩃khiên, tai諐khiên䗗khiên𧗺khiên臤khiên
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shield |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le bouclier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Schild |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | щит |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo scudo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khiên"
khiên dẫnĐưa đến, dẫn đến.khiên cưỡngGò ép, không tự nhiên.túc khiênTội lỗi từ kiếp trước, theo Phật giáo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.