"khiên" hay "khiêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khiên

Danh từ
  1. Thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo.

Hay gặp trong: túc khiên, khiên cưỡng, khiên dẫn

Xem đủ "khiên" →

khiêng

Động từ
  1. Nâng vật nặng đi nơi khác bằng sức mạnh đôi bàn tay hay hợp sức của nhiều người.
    • Khiêng chiếc tủ sang phòng bên.

Hay gặp trong: khiêng vác

Xem đủ "khiêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.