khiến

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiən˧˦] · Huế [kʰiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Dùng với chủ ngữ là từ chỉ người) . Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình.
    • Quá mệt, không khiến nổi chân tay nữa.
    • Nó biết khiến con ngựa dữ.
    • Thầy thuốc khiến được bệnh.
  2. (Dùng với chủ ngữ là từ chỉ sự vật, sự việc, và bổ ngữ là từ chỉ người) . Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó.
    • Tiếng nổ khiến mọi người giật mình.
    • Câu hỏi khiến nó lúng túng.
  3. (Kng.; dùng có kèm ý phủ định) . Bảo làm việc gì, vì cần đến.
    • Không khiến, cứ để đấy!
    • Chẳng ai khiến cũng làm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遣.

Chữ Hán đọc là "khiến"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cause; to make (someone feel)
🇨🇳 Tiếng Trung 使 shǐ · 促使 cù shǐ
🇹🇭 Tiếng Thái ให้ hâi · ทำให้ tham-hâi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khiến"

Cấu tạo âm tiết

khiếnâm đầu kh · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.