遣
khánHán Việt · Nôm
khiểnHán Việt
khiếnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9063
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khán" · âm tiết khán
- khiển — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiển" · âm tiết khiển
- khiến — Nôm. Chữ cùng âm "khiến" · âm tiết khiến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 遣 theo lối Nôm
khiến(Dùng với chủ ngữ là từ chỉ người) . Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình.khánKhán thủ nói tắt (cũ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
send, dispatch; send off, exile
Chữ khác cũng đọc là "khán"
Chữ khác cũng đọc là "khiển"
Chữ khác cũng đọc là "khiến"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).