逆
nghịchHán Việt · Nôm
nghịnhHán Việt
ngạchNôm
nghệchNôm
nghếchNôm
ngượcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9006
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghịch" · âm tiết nghịch
- nghịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghịnh"
- ngạch — Nôm. Chữ cùng âm "ngạch" · âm tiết ngạch
- nghệch — Nôm. Chữ cùng âm "nghệch" · âm tiết nghệch
- nghếch — Nôm. Chữ cùng âm "nghếch" · âm tiết nghếch
- ngược — Nôm. Chữ cùng âm "ngược" · âm tiết ngược
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kẻ phản bội.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 逆 theo lối Nôm
ngượcQuay phần dưới lên trên.nghịchNgược, trái với thuận.nghếchNhìn ngơ ngác.ngạchBậc cửa bằng gạch, bằng gỗ, bằng đất, để lắp cánh cửa vào.nghệchNói vẻ mặt khờ dại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
disobey, rebel; rebel, traitor
Chữ khác cũng đọc là "nghịch"
Chữ khác cũng đọc là "nghịnh"
Chữ khác cũng đọc là "ngạch"
Chữ khác cũng đọc là "nghệch"
Chữ khác cũng đọc là "ngược"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 逆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).