nghếch

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəjk̟̚˧˦] · Huế [ŋet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn ngơ ngác.
    • Đứng nghếch ở đầu phố.
  2. Đưa mắt nhìn lên trên.
    • Nghếch chùm hồng bì trên cây.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.I don't answer stupid questions.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghếch"

Cấu tạo âm tiết

nghếchâm đầu ngh · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.