Tính từ
- (Vật thể) Chênh vênh, không vững chắc.
- Cái kệ sách kê tênh nghếch giữa phòng trông mất thẩm mỹ.
- (Người) Ngây ngô, không tinh ý, thiếu sự chín chắn.
- Anh ta cứ đứng tênh nghếch, chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tênh nghếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.