ngạch
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ŋat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bậc cửa bằng gạch, bằng gỗ, bằng đất, để lắp cánh cửa vào.
- Hạng thứ do Nhà nước qui định.
- Ngạch thuế.
- Công chức chưa vào ngạch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngạch"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngạch"
kim ngạch xuất khẩuLượng tiền thu được từ xuất khẩu các hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia tính trong một thời gian cố định thường là tháng, quý hoặc năm.hạn ngạchSố lượng, khối lượng, hoặc trị giá một mặt hàng được Nhà nước ấn định để phân bổ cho doanh nghiệp được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu trong thời hạn nhất định.ngạch trậtThứ bậc trong qui chế viên chức, cán bộ.ngạch bậcthứ bậc trong một ngạchkim ngạchQuy định về mặt giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hoá xuất nhập khẩu của một nước hay một khu vực trong một thời kì nhất định.tiểu ngạchHình thức trao đổi, buôn bán hàng hóa, giao thương hợp pháp giữa những người dân sinh sống gần biên giới hai quốc gia liền kề nhau.ngoại ngạchỞ ngoài ngạch thường.chính ngạchHình thức các công ty, doanh nghiệp ký hợp đồng kinh tế, thương mại với các đối tác nước ngoài theo một hiệp định đã cam kết có hiệu lực giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.