ngạch

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ŋat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc cửa bằng gạch, bằng gỗ, bằng đất, để lắp cánh cửa vào.
  2. Hạng thứ do Nhà nước qui định.
    • Ngạch thuế.
    • Công chức chưa vào ngạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngạch"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngạch"

Cấu tạo âm tiết

ngạchâm đầu ng · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.