ngách

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋajk̟̚˧˦] · Huế [ŋat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
    • Hầm có nhiều ngách.
    • Ngách sông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngách" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ซอก sâwk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngách"

Cấu tạo âm tiết

ngáchâm đầu ng · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.