Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ ŋajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kim˧˧ ŋat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˧˧ ŋat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quy định về mặt giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hoá xuất nhập khẩu của một nước hay một khu vực trong một thời kì nhất định.
- Kim ngạch xuất khẩu.
Từ, cụm từ chứa "kim ngạch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kim ngạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.