進
tiếnHán Việt · Nôm
tấnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9032
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiến" · âm tiết tiến
- tấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tấn" · âm tiết tấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 進 theo lối Nôm
tấnĐơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilôgam.tiếnDi chuyển về phía trước, trái với thoái (lùi); phát triển theo hướng đi lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
advance, make progress, enter
Giản thể và phồn thể
Chữ 進 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tiến"
Chữ khác cũng đọc là "tấn"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 進
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 進 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 進 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).