Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

囟

tấnHán Việt
thôngHán Việt
tínHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56DF
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

top of the head; skull

Chữ khác cũng đọc là "tấn"

Xem cả 42 chữ đọc là "tấn" →

Chữ khác cũng đọc là "thông"

Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →

Chữ khác cũng đọc là "tín"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).