Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

園

viênHán Việt
vườnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5712
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vườn cây ăn quả.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 園 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

garden; park, orchard

Giản thể và phồn thể

Chữ 園 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "viên"

Chữ khác cũng đọc là "vườn"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 園

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 園 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 園 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).