Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

圓

viênâm Việt
U+5713
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (mathematics) Hình tròn.
  2. Tròn, hình cầu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

circle; round, circular; complete

Giản thể và phồn thể

Chữ 圓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "viên"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 圓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).