Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

圖

đồHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5716
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Biểu đồ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

diagram; chart, map, picture

Giản thể và phồn thể

Chữ 圖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đồ"

Xem cả 40 chữ đọc là "đồ" →

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 圖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).