図
đồHán Việt
viHán Việt
Có âm Hán Việt U+56F3
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồ — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồ" · âm tiết đồ
- vi — Hán Việt. Chữ cùng âm "vi" · âm tiết vi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biểu đồ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
diagram; chart, map, picture
Chữ khác cũng đọc là "đồ"
Chữ khác cũng đọc là "vi"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 図
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 図 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 図 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).