固
cốHán Việt
cóNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56FA
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cố — Hán Việt. Chữ cùng âm "cố" · âm tiết cố
- có — Nôm. Chữ cùng âm "có" · âm tiết có
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 固 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to become solid, solidify; strength
Chữ khác cũng đọc là "cố"
Chữ khác cũng đọc là "có"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ圛dịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 固
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 固 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 固 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).