固

cốHán Việt
cóNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56FA
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 固 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to become solid, solidify; strength

Chữ khác cũng đọc là "cố"

Chữ khác cũng đọc là "có"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 固

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 固 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 固 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).