Chữ Hán Nôm đọc là "cố"
18 chữ có âm đọc "cố" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cố": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cố"
故ancient, old; reason,…固to become solid, soli…估merchant; estimate, g…顧look back; look at; l…僱employ, hire雇employ, to hire顾look back; look at; l…鮕堌dam, dike; used in pl…祻錮run metal into cracks…锢run metal into cracks…㽽(same as 痼) chronic d…崮a mesa, hill with fla…牿shed, pen痼chronic disease𠑹
Chữ Nôm đọc là "cố"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).