Chữ Hán Nôm đọc là "viên"
23 chữ có âm đọc "viên" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "viên": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "viên"
園Vườn cây ăn quả援aid, assist; lead; ci…遠Đáy sâu thăm thẳm (củ…員member; personnel, st…园Vườn cây员member; personnel, st…咠to whisper. to blame …爰lead on to; therefore…囮inveigle, decoy; cheat圅correspondence; a cas…媛beauty, beautiful wom…陨fall, slip; let fall;…隕fall, slip; let fall;…轅(Kỹ thuật) Trục xe辕(Kỹ thuật) Trục xe圜circle, surround; enc…洹river in Henan provin…蝯ape諼forget; lie, cheat, d…貟member; personnel, st…贠member; personnel, st…
Chữ có âm Việt "viên" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).