圜

hoànHán Việt
viênHán Việt
loanHán Việt
Có âm Hán Việt U+571C
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

circle, surround; encircle

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ khác cũng đọc là "viên"

Chữ khác cũng đọc là "loan"

Xem cả 39 chữ đọc là "loan" →

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).