關
quanHán Việt · Nôm
loanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95DC
- Bộ thủ
- 門 môn số 169
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quan" · âm tiết quan
- loan — Hán Việt. Chữ cùng âm "loan" · âm tiết loan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 關 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
frontier pass; close; relation
Giản thể và phồn thể
Chữ 關 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quan"
Chữ khác cũng đọc là "loan"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt阀phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 關
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 關 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 關 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).