Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

関

quanHán Việt
Có âm Hán Việt U+95A2
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

frontier pass; close; relation

Giản thể và phồn thể

Chữ 関 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quan"

Xem cả 29 chữ đọc là "quan" →

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 関

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 関 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 関 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).