倌
quanHán Việt · Nôm
quánNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+500C
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quan" · âm tiết quan
- quán — Nôm. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 倌 theo lối Nôm
quánNhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng.quanViên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
assistant in wine shop, groom
Chữ khác cũng đọc là "quan"
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 倌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 倌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).