以
dĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+4EE5
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dĩ" · âm tiết dĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lấy, dùng, bằng cách.
- Do đó, sở dĩ.
- Để.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
by means of; thereby, therefore; consider as; in order to
Chữ khác cũng đọc là "dĩ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo仰ngưỡng伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 以
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 以 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 以 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).