孌
luyếnHán Việt · Nôm
loanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B4C
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luyến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "luyến" · âm tiết luyến
- loan — Hán Việt. Chữ cùng âm "loan" · âm tiết loan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lovely, beautiful; docile, obedient
Giản thể và phồn thể
Chữ 孌 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "luyến"
Chữ khác cũng đọc là "loan"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).