Chữ Hán Nôm đọc là "luyến"
15 chữ có âm đọc "luyến" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "luyến": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "luyến"
揀choose; select; pick …拣choose; select; pick …戀love; long for, yearn…攣tangled; entwined; cr…恋love; long for, yearn…脟娈(từ lóng) người đàn b…孌(từ lóng) người đàn b…孪twins孿twins脔small lump of meat; s…臠small lump of meat; s…㜻(non-classical form o…㝈(same as 孿) twin挛tangled; entwined; cr…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).