㜻

luyếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+373B
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
23
Tổng số nét
26
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 孌) (interchangeable 戀) to admire; to remember (old days, etc.), exquisite; fine, to obey; obedient; to comply, (same as 奱) to bind; binding, used in girl's name

Chữ khác cũng đọc là "luyến"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㜻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㜻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㜻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).