㜻
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 23
- Tổng số nét
- 26
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- luyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "luyến" · âm tiết luyến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 孌) (interchangeable 戀) to admire; to remember (old days, etc.), exquisite; fine, to obey; obedient; to comply, (same as 奱) to bind; binding, used in girl's name
Chữ khác cũng đọc là "luyến"
Chữ cùng bộ 女
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㜻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㜻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).