Chữ Hán Nôm đọc là "tín"
13 chữ có âm đọc "tín" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tín": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tín"
信trust, believe; letter訊inquire; ask; examine…讯inquire; ask; examine…囟top of the head; skull訫顖top of the head; skull㐰(ancient form of 信) t…䏤(same as 囟) top of th…䚱(ancient form of 信) h…䪿(same as 囟) the top o…卂to fly rapidly𠙷𦞤
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).